Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STN = XDR

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 1 STN = Quyền Rút vốn Đặc biệt 0.03290308 XDR
-1.88% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất SDR0.03290308 Hiện tại SDR0.03290308 Cao nhất SDR0.03353345
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/XDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang XDR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03290308 XDR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.00063 XDR
-1.88%
7 ngày qua
-0.000584 XDR
-1.75%
30 ngày qua
-0.000223 XDR
-0.67%
1 năm qua
-0.000464 XDR
-1.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.03250113
Hôm nay
0.03290308
Cao nhất
0.03484423
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.50%
Tháng 12
+
Tháng 1
+0.90%
Tháng 2
-1.18%
Tháng 3
+0.63%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
+2.14%
Tháng 7
+3.69%
Tháng 8
-1.93%
Tháng 9
-1.05%
Tháng 10
-1.88%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/XDR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang XDR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0334849 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03108082 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02753493 – 0.0330073 XDR
Năm biến động -0.73%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0328876 XDR
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.03195193 – 0.03411899 XDR
STN tăng giá +3.54%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03309256 XDR
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.03148811 – 0.03421722 XDR
STN giảm giá -3.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03297092 XDR
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.0312093 – 0.03564559 XDR
Năm biến động +2.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0334849 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03260154 – 0.03484423 XDR
Năm ổn định -1.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.