Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = STN

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 30.39229598 STN
+1.92% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Db29.82096993 Hiện tại Db30.39229598 Cao nhất Db30.39229598
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
30.39229598 STN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.571326 STN
+1.92%
7 ngày qua
+0.530435 STN
+1.78%
30 ngày qua
+0.204662 STN
+0.68%
1 năm qua
+0.422237 STN
+1.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
28.69915735
Hôm nay
30.39229598
Cao nhất
30.76816485
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.50%
Tháng 12
Tháng 1
-0.89%
Tháng 2
+1.20%
Tháng 3
-0.63%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
-0.19%
Tháng 6
-2.10%
Tháng 7
-3.56%
Tháng 8
+1.97%
Tháng 9
+1.07%
Tháng 10
+1.91%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 32.22841643 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 32.22841643 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
30.2963303 – 36.31750349 STN
Năm biến động +0.74%
2023
Tỷ giá trung bình 30.41127371 STN
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
29.30919296 – 31.29701268 STN
XDR giảm giá -3.42%
2024
Tỷ giá trung bình 30.22177371 STN
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
29.22505328 – 31.7580199 STN
XDR tăng giá +3.39%
2025
Tỷ giá trung bình 30.33670112 STN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
28.05396163 – 32.04173223 STN
Năm biến động -2.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 29.86677264 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
28.69915735 – 30.67339841 STN
Năm ổn định +1.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.