Tỷ giá Colón El Salvador sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Dram Armenia cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = AMD

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Dram Armenia 41.1861538 AMD
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ֏41.18004487 Hiện tại ֏41.1861538 Cao nhất ֏41.1861538
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
41.1861538 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.006109 AMD
+0.01%
7 ngày qua
-0.075578 AMD
-0.18%
30 ngày qua
-0.247661 AMD
-0.60%
1 năm qua
-2.553698 AMD
-5.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
41.02750635
Hôm nay
41.1861538
Cao nhất
43.77533684
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
-0.69%
Tháng 2
+0.20%
Tháng 3
-1.80%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
-0.58%
Tháng 7
-0.36%
Tháng 8
-0.27%
Tháng 9
-0.73%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 49.85353714 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SVC giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 49.85353714 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
44.92034663 – 59.30572144 AMD
Năm biến động -18.01%
2023
Tỷ giá trung bình 44.87414083 AMD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
43.85581773 – 49.04388375 AMD
SVC tăng giá +2.72%
2024
Tỷ giá trung bình 44.89759842 AMD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
43.95421622 – 46.45476273 AMD
Năm ổn định -1.96%
2025
Tỷ giá trung bình 44.2458301 AMD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
43.08249469 – 45.86378598 AMD
SVC giảm giá -3.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 41.59369171 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
41.02750635 – 43.65723312 AMD
SVC giảm giá -5.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.