Tỷ giá Colón El Salvador sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Peso Argentina cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = ARS

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Peso Argentina 176.88784264 ARS
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $176.87945281 Hiện tại $176.88784264 Cao nhất $177.28362647
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
176.88784264 ARS
2026-11-05
24 giờ qua
-0.239092 ARS
-0.13%
7 ngày qua
+0.59234 ARS
+0.34%
30 ngày qua
+2.811353 ARS
+1.62%
1 năm qua
+11.04597 ARS
+6.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
154.95563094
Hôm nay
176.88784264
Cao nhất
177.28362647
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.10%
Tháng 12
-0.01%
Tháng 1
-3.14%
Tháng 2
-2.17%
Tháng 3
+
Tháng 4
+1.43%
Tháng 5
+4.16%
Tháng 6
+0.07%
Tháng 7
+1.27%
Tháng 8
+0.76%
Tháng 9
+0.86%
Tháng 10
+0.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 172.25956652 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 14.93560098 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.72891784 – 20.24151412 ARS
Năm biến động +72.51%
2023
Tỷ giá trung bình 33.85764219 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
20.19494901 – 92.48877665 ARS
Năm biến động +357.98%
2024
Tỷ giá trung bình 104.60868003 ARS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
92.34525678 – 117.90527988 ARS
Năm biến động +27.58%
2025
Tỷ giá trung bình 142.09077367 ARS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
117.73153742 – 170.23326274 ARS
Năm biến động +40.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 172.25956652 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
154.95563094 – 177.28362647 ARS
Năm biến động +6.79%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.