Tỷ giá Colón El Salvador sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = CRC

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Colón Costa Rica 51.82646942 CRC
-0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₡51.82646942 Hiện tại ₡51.82646942 Cao nhất ₡51.91588866
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
51.82646942 CRC
2026-11-06
24 giờ qua
-0.08688 CRC
-0.17%
7 ngày qua
-0.148109 CRC
-0.28%
30 ngày qua
-0.495458 CRC
-0.95%
1 năm qua
-5.61327 CRC
-9.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
50.99190367
Hôm nay
51.82646942
Cao nhất
57.43973926
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.66%
Tháng 12
-0.30%
Tháng 1
-4.60%
Tháng 2
-1.47%
Tháng 3
-2.22%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
+0.32%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
-1.04%
Tháng 8
+0.68%
Tháng 9
-0.45%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 73.73497646 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SVC giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 73.73497646 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
66.37750756 – 79.00993162 CRC
Năm biến động -9.02%
2023
Tỷ giá trung bình 61.91858837 CRC
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
59.30108753 – 67.62650731 CRC
Năm biến động -12.18%
2024
Tỷ giá trung bình 58.93180091 CRC
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
56.94364573 – 61.10385632 CRC
Năm ổn định -2.01%
2025
Tỷ giá trung bình 57.58714638 CRC
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
55.80738816 – 58.78394446 CRC
Năm ổn định -2.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 52.29848976 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
50.99190367 – 56.85876133 CRC
SVC giảm giá -8.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.