Tỷ giá Colón El Salvador sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = GMD

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Dalasi Gambia 8.51548962 GMD
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất D8.50513328 Hiện tại D8.51548962 Cao nhất D8.51548962
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang GMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.51548962 GMD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.00038 GMD
7 ngày qua
+0.058972 GMD
+0.70%
30 ngày qua
+0.058918 GMD
+0.70%
1 năm qua
+0.169068 GMD
+2.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
8.26961035
Hôm nay
8.51548962
Cao nhất
8.51736954
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.25%
Tháng 12
-1.29%
Tháng 1
+0.27%
Tháng 2
+1.95%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
+0.87%
Tháng 6
+1.01%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-0.73%
Tháng 9
+0.85%
Tháng 10
+0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang GMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 8.42269589 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.33069865 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.01433401 – 7.13933628 GMD
Năm biến động +17.45%
2023
Tỷ giá trung bình 7.12355225 GMD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
6.77368712 – 7.72335305 GMD
Năm biến động +8.50%
2024
Tỷ giá trung bình 7.8659276 GMD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
7.6359185 – 8.26108787 GMD
SVC tăng giá +7.21%
2025
Tỷ giá trung bình 8.25160725 GMD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
7.9990897 – 8.51736954 GMD
Năm ổn định +2.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.42269589 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.26961035 – 8.51586923 GMD
Năm ổn định +0.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.