Tỷ giá Colón El Salvador sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Leu Moldova cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = MDL

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Leu Moldova 2.02547205 MDL
-1.48% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L2.02547205 Hiện tại L2.02547205 Cao nhất L2.04976128
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang MDL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.02547205 MDL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.030407 MDL
-1.48%
7 ngày qua
-0.031711 MDL
-1.54%
30 ngày qua
-0.027691 MDL
-1.35%
1 năm qua
+0.068815 MDL
+3.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.90286937
Hôm nay
2.02547205
Cao nhất
2.06829114
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.81%
Tháng 12
+0.97%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
+2.96%
Tháng 3
-2.04%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
+2.46%
Tháng 6
-0.42%
Tháng 7
-2.10%
Tháng 8
+2.86%
Tháng 9
+1.40%
Tháng 10
-0.99%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang MDL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.15729927 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SVC tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.15729927 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.02844105 – 2.24024986 MDL
SVC tăng giá +7.78%
2023
Tỷ giá trung bình 2.06988197 MDL
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
1.97480665 – 2.19578634 MDL
SVC giảm giá -9.75%
2024
Tỷ giá trung bình 2.02751283 MDL
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
1.96618161 – 2.10740106 MDL
SVC tăng giá +6.36%
2025
Tỷ giá trung bình 1.97966889 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.87109215 – 2.15716236 MDL
Năm biến động -8.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.02929197 MDL
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
1.907974 – 2.06829114 MDL
SVC tăng giá +5.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.