Tỷ giá Colón El Salvador sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = TWD

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Đô la Đài Loan mới 3.76513501 TWD
+0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất NT$3.75344 Hiện tại NT$3.76513501 Cao nhất NT$3.77656541
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.76513501 TWD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.007647 TWD
+0.20%
7 ngày qua
+0.038088 TWD
+1.02%
30 ngày qua
+0.127378 TWD
+3.50%
1 năm qua
+0.221758 TWD
+6.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.50446851
Hôm nay
3.76513501
Cao nhất
3.77656541
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.20%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.78%
Tháng 3
-1.40%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
+1.88%
Tháng 6
+1.59%
Tháng 7
-2.17%
Tháng 8
+0.67%
Tháng 9
+2.49%
Tháng 10
+0.86%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.67555678 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SVC tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.40338218 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.13768368 – 3.71278804 TWD
Năm biến động +10.64%
2023
Tỷ giá trung bình 3.56146723 TWD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
3.39483033 – 3.7203508 TWD
Năm ổn định -0.02%
2024
Tỷ giá trung bình 3.66944375 TWD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
3.49686037 – 3.76011946 TWD
SVC tăng giá +7.04%
2025
Tỷ giá trung bình 3.56270303 TWD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
3.30594632 – 3.83494133 TWD
Năm biến động -4.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.67555678 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.56618198 – 3.77656541 TWD
SVC tăng giá +5.23%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.