Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Colón El Salvador hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Colón El Salvador cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = SVC
Cập nhật
1
TWD
=
0.2657149
SVC
-0.58% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TWD = $0.2657149 SVC
Tỷ giá nghịch đảo
1 SVC = NT$3.76343213 TWD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.26479086
Hiện tại
$0.2657149
Cao nhất
$0.26642227
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Colón El Salvador
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/SVC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang SVC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2657149 SVC
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001561 SVC
-0.58%
7 ngày qua
-0.004307 SVC
-1.60%
30 ngày qua
-0.009116 SVC
-3.32%
1 năm qua
-0.016502 SVC
-5.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.26479086 Hôm nay
0.2657149 Cao nhất
0.28534997
0.26479086 Hôm nay
0.2657149 Cao nhất
0.28534997
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.20%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.75%
Tháng 3
+1.42%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
-1.56%
Tháng 7
+2.22%
Tháng 8
-0.67%
Tháng 9
-2.43%
Tháng 10
-0.81%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/SVC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang SVC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.29442104 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.29442104 SVC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.26933937
–
0.31870644
SVC
Năm biến động
-9.61%
2023
Tỷ giá trung bình
0.28092529 SVC
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.26879186
–
0.29456553
SVC
Năm ổn định
+0.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.27258064 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.265949
–
0.28597081
SVC
TWD giảm giá
-6.58%
2025
Tỷ giá trung bình
0.28117382 SVC
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.26076018
–
0.30248525
SVC
Năm biến động
+4.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.27212684 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.26479086
–
0.28041194
SVC
TWD giảm giá
-4.93%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.