Tỷ giá Bảng Syria sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Bảng Syria sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Bảng Syria đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SYP = BHD
Cập nhật
1
SYP
=
0.00002905
BHD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 SYP = .د.ب0.00002905 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = £34,417.59 SYP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
.د.ب0.00002903
Hiện tại
.د.ب0.00002905
Cao nhất
.د.ب0.00002906
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Syria sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SYP sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SYP/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SYP sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00002905 BHD
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 BHD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BHD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 BHD
0.00%
1 năm qua
0.000000 BHD
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
0.00002874 Hôm nay
0.00002905 Cao nhất
0.00002919
0.00002874 Hôm nay
0.00002905 Cao nhất
0.00002919
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
+0.28%
Tháng 1
-0.62%
Tháng 2
+0.27%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.30%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SYP/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SYP sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00015006 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00015006 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00014912
–
0.00015094
BHD
Năm ổn định
-0.10%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00014998 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00014805
–
0.00015069
BHD
Năm ổn định
+0.23%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00014635 BHD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.0000289
–
0.00015089
BHD
Năm biến động
-80.72%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00002898 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00002869
–
0.00002945
BHD
Năm ổn định
-0.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00002902 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00002877
–
0.00002919
BHD
Năm ổn định
+0.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.