Tỷ giá Bảng Syria sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Bảng Syria sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Bảng Syria đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SYP = BTN

Cập nhật
Bảng Syria 1 SYP = Ngultrum Bhutan 0.00727023 BTN
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Nu.0.00726149 Hiện tại Nu.0.00727023 Cao nhất Nu.0.00727023
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Syria sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SYP sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SYP/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SYP sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00727023 BTN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000004 BTN
-0.05%
7 ngày qua
-0.000052 BTN
-0.71%
30 ngày qua
-0.000138 BTN
-1.86%
1 năm qua
+0.000456 BTN
+6.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00680572
Hôm nay
0.00727023
Cao nhất
0.00745039
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
+4.70%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SYP/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SYP sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.03285386 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SYP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03127769 BTN
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.02939978 – 0.03306675 BTN
Năm biến động +11.04%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03285386 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0321297 – 0.03328006 BTN
Năm ổn định +0.93%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03247148 BTN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.00651248 – 0.03387175 BTN
Năm biến động -80.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00669879 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00650286 – 0.00698826 BTN
SYP tăng giá +5.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0073147 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00691381 – 0.00745039 BTN
SYP tăng giá +4.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.