Tỷ giá Bảng Syria sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Bảng Syria sang Rúp Belarus cho thấy 1 Bảng Syria đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SYP = BYN

Cập nhật
Bảng Syria 1 SYP = Rúp Belarus 0.00023031 BYN
+0.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br0.00022944 Hiện tại Br0.00023031 Cao nhất Br0.00023031
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Syria sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SYP sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SYP/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SYP sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00023031 BYN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000001 BYN
+0.37%
7 ngày qua
+0.000004 BYN
+1.58%
30 ngày qua
-0.000006 BYN
-2.48%
1 năm qua
-0.000032 BYN
-12.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00020969
Hôm nay
0.00023031
Cao nhất
0.00026284
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.13%
Tháng 12
-2.36%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
+2.84%
Tháng 3
-5.07%
Tháng 4
-2.91%
Tháng 5
+5.93%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
+5.72%
Tháng 8
-2.53%
Tháng 9
-2.29%
Tháng 10
+1.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SYP/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SYP sang BYN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00127087 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00113663 BYN
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.00099276 – 0.00135313 BYN
Năm biến động -1.30%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0010781 BYN
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.00099057 – 0.00132077 BYN
Năm biến động +31.04%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00127087 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00025069 – 0.00131774 BYN
Năm biến động -80.90%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00025207 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00022108 – 0.0002629 BYN
Năm biến động -10.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00022867 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00020969 – 0.00023793 BYN
Năm biến động +1.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.