Tỷ giá Bảng Syria sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Bảng Syria sang Peso Colombia cho thấy 1 Bảng Syria đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SYP = COP
Cập nhật
1
SYP
=
0.24603003
COP
+1.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SYP = $0.24603003 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = £4.06454453 SYP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.24308895
Hiện tại
$0.24603003
Cao nhất
$0.24709218
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Syria sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SYP sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SYP/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SYP sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24603003 COP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.002661 COP
+1.09%
7 ngày qua
+0.001538 COP
+0.63%
30 ngày qua
-0.008451 COP
-3.32%
1 năm qua
-0.050556 COP
-17.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
0.23375475 Hôm nay
0.24603003 Cao nhất
0.29689362
0.23375475 Hôm nay
0.24603003 Cao nhất
0.29689362
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.53%
Tháng 12
-2.65%
Tháng 1
+2.39%
Tháng 2
-3.48%
Tháng 3
-1.62%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
-6.71%
Tháng 6
-9.42%
Tháng 7
+1.78%
Tháng 8
+3.83%
Tháng 9
-5.49%
Tháng 10
+1.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SYP/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SYP sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.72046907 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.69459786 COP
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
1.48311455
–
2.0201649
COP
Năm biến động
+19.15%
2023
Tỷ giá trung bình
1.72046907 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.52844269
–
1.97907226
COP
Năm biến động
-19.64%
2024
Tỷ giá trung bình
1.5782962 COP
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.3352608
–
1.7924501
COP
Năm biến động
-78.02%
2025
Tỷ giá trung bình
0.31157421 COP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.28429392
–
0.3429153
COP
Năm biến động
-14.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.25242205 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23375475
–
0.29264813
COP
Năm biến động
-15.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.