Tỷ giá Bảng Syria sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Bảng Syria sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Bảng Syria đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SYP = ILS
Cập nhật
1
SYP
=
0.0002462
ILS
+1.49% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SYP = ₪0.0002462 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = £4,061.79 SYP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₪0.00024257
Hiện tại
₪0.0002462
Cao nhất
₪0.00024621
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Syria sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SYP sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SYP/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SYP sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0002462 ILS
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000004 ILS
+1.49%
7 ngày qua
+0.000007 ILS
+2.96%
30 ngày qua
+0.000012 ILS
+5.14%
1 năm qua
-0.000006 ILS
-2.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
0.00021549 Hôm nay
0.0002462 Cao nhất
0.00025289
0.00021549 Hôm nay
0.0002462 Cao nhất
0.00025289
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.18%
Tháng 12
-3.02%
Tháng 1
+1.46%
Tháng 2
+0.66%
Tháng 3
-5.87%
Tháng 4
-4.81%
Tháng 5
+5.61%
Tháng 6
+2.59%
Tháng 7
-2.13%
Tháng 8
+1.63%
Tháng 9
+2.30%
Tháng 10
+1.80%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SYP/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SYP sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00146707 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00133691 ILS
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.00122819
–
0.00142719
ILS
Năm biến động
+13.44%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00146707 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00133884
–
0.0016231
ILS
Năm biến động
+2.32%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00143771 ILS
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.00028009
–
0.00152534
ILS
Năm biến động
-80.47%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00026541 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00024436
–
0.00029371
ILS
Năm biến động
-12.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00023683 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00021549
–
0.00024621
ILS
Năm biến động
+0.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.