Tỷ giá Bảng Syria sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Bảng Syria sang Leu Moldova cho thấy 1 Bảng Syria đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SYP = MDL
Cập nhật
1
SYP
=
0.00137751
MDL
+0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SYP = L0.00137751 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = £725.94665213 SYP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L0.00137469
Hiện tại
L0.00137751
Cao nhất
L0.00137751
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Syria sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SYP sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SYP/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SYP sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00137751 MDL
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000003 MDL
+0.20%
7 ngày qua
+0.000003 MDL
+0.18%
30 ngày qua
+0.000002 MDL
+0.15%
1 năm qua
+0.000075 MDL
+5.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
0.00128058 Hôm nay
0.00137751 Cao nhất
0.00139161
0.00128058 Hôm nay
0.00137751 Cao nhất
0.00139161
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.69%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
+0.93%
Tháng 2
+3.08%
Tháng 3
-1.99%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+2.28%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
-1.82%
Tháng 8
+2.91%
Tháng 9
+1.23%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SYP/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SYP sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00751344 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SYP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00751344 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00706572
–
0.00779497
MDL
SYP tăng giá
+7.77%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00720502 MDL
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.00688475
–
0.00765324
MDL
SYP giảm giá
-9.59%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00688217 MDL
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.00141099
–
0.0073223
MDL
Năm biến động
-79.50%
2025
Tỷ giá trung bình
0.001332 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00125899
–
0.00145166
MDL
Năm biến động
-8.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00136575 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00128368
–
0.00139161
MDL
SYP tăng giá
+6.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.