Tỷ giá Bảng Syria sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Bảng Syria sang Leu Romania cho thấy 1 Bảng Syria đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SYP = RON

Cập nhật
Bảng Syria 1 SYP = Leu Romania 0.00036529 RON
-0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất lei0.00036472 Hiện tại lei0.00036529 Cao nhất lei0.00036636
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Syria sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SYP sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SYP/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SYP sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00036529 RON
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000001 RON
-0.31%
7 ngày qua
-0.000004 RON
-1.10%
30 ngày qua
-0.000001 RON
-0.26%
1 năm qua
+0.000027 RON
+7.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00032548
Hôm nay
0.00036529
Cao nhất
0.00037015
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.99%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+1.76%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+2.68%
Tháng 9
+2.69%
Tháng 10
-0.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SYP/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SYP sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0018663 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0018663 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00171795 – 0.00205283 RON
Năm biến động +6.16%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00182058 RON
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.00174872 – 0.00189204 RON
SYP giảm giá -2.81%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00178422 RON
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.00036698 – 0.00191273 RON
Năm biến động -79.37%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00034355 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00032816 – 0.00037357 RON
Năm biến động -9.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00036052 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00032548 – 0.00037015 RON
Năm biến động +9.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.