Tỷ giá Bảng Syria sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Bảng Syria sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Bảng Syria đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SYP = TWD

Cập nhật
Bảng Syria 1 SYP = Đô la Đài Loan mới 0.00252079 TWD
-0.55% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất NT$0.00251827 Hiện tại NT$0.00252079 Cao nhất NT$0.00252336
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Syria sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SYP sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SYP/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SYP sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00252079 TWD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000014 TWD
-0.55%
7 ngày qua
+0.000012 TWD
+0.47%
30 ngày qua
+0.000066 TWD
+2.70%
1 năm qua
+0.000138 TWD
+5.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00235718
Hôm nay
0.00252079
Cao nhất
0.00254777
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
+0.86%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+1.91%
Tháng 3
-1.35%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
+1.69%
Tháng 6
+1.25%
Tháng 7
-1.90%
Tháng 8
+0.73%
Tháng 9
+2.32%
Tháng 10
+0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SYP/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SYP sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.01246082 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SYP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0118532 TWD
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.01092811 – 0.01286592 TWD
Năm biến động +10.63%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01239706 TWD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.01182991 – 0.01292681 TWD
Năm ổn định +0.16%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01246082 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00250969 – 0.01306699 TWD
Năm biến động -79.37%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00239712 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00222481 – 0.00256111 TWD
Năm biến động -4.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00247524 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00239682 – 0.00254777 TWD
SYP tăng giá +4.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.