Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Bảng Syria hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Bảng Syria cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Bảng Syria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = SYP

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Bảng Syria 396.70117436 SYP
+0.55% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất £396.29661091 Hiện tại £396.70117436 Cao nhất £397.09857219
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Bảng Syria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang SYP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/SYP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang SYP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
396.70117436 SYP
2026-11-07
24 giờ qua
+2.175164 SYP
+0.55%
7 ngày qua
-1.871542 SYP
-0.47%
30 ngày qua
-10.69985 SYP
-2.63%
1 năm qua
-22.964565 SYP
-5.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
392.50014988
Hôm nay
396.70117436
Cao nhất
424.23532903
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
-0.85%
Tháng 1
+0.68%
Tháng 2
-1.87%
Tháng 3
+1.37%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
-1.66%
Tháng 6
-1.24%
Tháng 7
+1.94%
Tháng 8
-0.72%
Tháng 9
-2.26%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/SYP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang SYP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 417.89336301 SYP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 84.53432625 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
77.7247465 – 91.50717268 SYP
Năm biến động -9.61%
2023
Tỷ giá trung bình 80.70449946 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
77.35859856 – 84.53151043 SYP
Năm ổn định -0.16%
2024
Tỷ giá trung bình 87.91420941 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
76.52872411 – 398.45545647 SYP
Năm biến động +384.77%
2025
Tỷ giá trung bình 417.89336301 SYP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
390.45512888 – 449.47625231 SYP
Năm biến động +4.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 404.06960386 SYP
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
392.50014988 – 417.21883503 SYP
TWD giảm giá -4.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.