Tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Lilangeni Swaziland đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SZL = TRY
Cập nhật
1
SZL
=
3.00458496
TRY
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SZL = ₺3.00458496 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = L0.33282467 SZL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₺2.9905715
Hiện tại
₺3.00458496
Cao nhất
₺3.00458496
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SZL sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SZL/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SZL sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.00458496 TRY
2026-11-02
24 giờ qua
+0.003658 TRY
+0.12%
7 ngày qua
-0.006165 TRY
-0.20%
30 ngày qua
+0.052717 TRY
+1.79%
1 năm qua
+0.57313 TRY
+23.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
2.41042973 Hôm nay
3.00458496 Cao nhất
3.03215454
2.41042973 Hôm nay
3.00458496 Cao nhất
3.03215454
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.53%
Tháng 12
+4.77%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
-6.25%
Tháng 3
+3.62%
Tháng 4
+4.26%
Tháng 5
+0.83%
Tháng 6
+1.29%
Tháng 7
+3.89%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
+0.22%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SZL/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SZL sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.9412538 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.01039849 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.82364066
–
1.1253785
TRY
Năm biến động
+31.53%
2023
Tỷ giá trung bình
1.28902006 TRY
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
1.01725282
–
1.59690195
TRY
Năm biến động
+44.62%
2024
Tỷ giá trung bình
1.79851892 TRY
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
1.58174053
–
1.9911259
TRY
Năm biến động
+17.44%
2025
Tỷ giá trung bình
2.22031839 TRY
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
1.85269826
–
2.59398689
TRY
Năm biến động
+38.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.9412538 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.58648435
–
3.03215454
TRY
Năm biến động
+15.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.