Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Lilangeni Swaziland hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Lilangeni Swaziland cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Lilangeni Swaziland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = SZL

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Lilangeni Swaziland 0.33434983 SZL
+0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất L0.33297044 Hiện tại L0.33434983 Cao nhất L0.33438425
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Lilangeni Swaziland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang SZL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/SZL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang SZL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33434983 SZL
2026-11-02
24 giờ qua
+0.001119 SZL
+0.34%
7 ngày qua
+0.002205 SZL
+0.66%
30 ngày qua
-0.004419 SZL
-1.30%
1 năm qua
-0.076927 SZL
-18.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.32979849
Hôm nay
0.33434983
Cao nhất
0.41486378
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.34%
Tháng 12
-4.55%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
+6.67%
Tháng 3
-3.49%
Tháng 4
-4.09%
Tháng 5
-0.82%
Tháng 6
-1.27%
Tháng 7
-3.75%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
-0.22%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/SZL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang SZL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.99480324 SZL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.99480324 SZL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.88858993 – 1.21412171 SZL
Năm biến động -23.97%
2023
Tỷ giá trung bình 0.79698906 SZL
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.62621253 – 0.98303979 SZL
Năm biến động -30.85%
2024
Tỷ giá trung bình 0.55852944 SZL
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.50222841 – 0.63221494 SZL
Năm biến động -14.85%
2025
Tỷ giá trung bình 0.45423092 SZL
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.38550696 – 0.5397533 SZL
Năm biến động -27.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.3404718 SZL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.32979849 – 0.38662519 SZL
Năm biến động -13.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.