Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 THB = AFN
Cập nhật
1
THB
=
1.92569767
AFN
+0.76% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 THB = ؋1.92569767 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = ฿0.51929232 THB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
؋1.91156026
Hiện tại
؋1.92569767
Cao nhất
؋1.92881197
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.92569767 AFN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.014549 AFN
+0.76%
7 ngày qua
-0.000828 AFN
-0.04%
30 ngày qua
-0.018587 AFN
-0.96%
1 năm qua
-0.176767 AFN
-8.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
1.88538076 Hôm nay
1.92569767 Cao nhất
2.13822575
1.88538076 Hôm nay
1.92569767 Cao nhất
2.13822575
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.63%
Tháng 12
-2.02%
Tháng 1
-1.83%
Tháng 2
-2.25%
Tháng 3
+1.16%
Tháng 4
-1.19%
Tháng 5
-0.30%
Tháng 6
+3.81%
Tháng 7
+1.11%
Tháng 8
-2.46%
Tháng 9
+0.92%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.57775462 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.57775462 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.23707817
–
3.19477793
AFN
Năm biến động
-18.95%
2023
Tỷ giá trung bình
2.38377483 AFN
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
1.9399049
–
2.74120784
AFN
Năm biến động
-19.03%
2024
Tỷ giá trung bình
2.00066041 AFN
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
1.89792409
–
2.12319142
AFN
THB giảm giá
-0.47%
2025
Tỷ giá trung bình
2.12225539 AFN
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
1.99854994
–
2.32431527
AFN
Năm biến động
+2.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.94002 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.88538076
–
2.13822575
AFN
Năm biến động
-8.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.