Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Lek Albania cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = ALL

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Lek Albania 2.40504214 ALL
-0.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L2.40504214 Hiện tại L2.40504214 Cao nhất L2.43567359
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang ALL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.40504214 ALL
2026-11-02
24 giờ qua
-0.011436 ALL
-0.47%
7 ngày qua
-0.004469 ALL
-0.19%
30 ngày qua
-0.036476 ALL
-1.49%
1 năm qua
-0.170267 ALL
-6.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.36983842
Hôm nay
2.40504214
Cao nhất
2.66061393
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.81%
Tháng 12
-1.48%
Tháng 1
+2.02%
Tháng 2
-2.22%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
+0.20%
Tháng 5
-1.37%
Tháng 6
-2.45%
Tháng 7
-0.76%
Tháng 8
+0.91%
Tháng 9
+0.30%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang ALL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.22874376 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.22874376 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.98126821 – 3.49673995 ALL
Năm biến động -3.44%
2023
Tỷ giá trung bình 2.89618374 ALL
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
2.62328906 – 3.30169091 ALL
Năm biến động -12.07%
2024
Tỷ giá trung bình 2.64127349 ALL
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
2.50640438 – 2.78293428 ALL
THB tăng giá +0.75%
2025
Tỷ giá trung bình 2.64015115 ALL
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
2.52528057 – 2.86424357 ALL
Năm biến động -4.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.44498767 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.36983842 – 2.66061393 ALL
Năm biến động -8.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.