Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Dram Armenia cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 THB = AMD
Cập nhật
1
THB
=
10.7225438
AMD
+0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 THB = ֏10.7225438 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = ฿0.09326145 THB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
֏10.72158704
Hiện tại
֏10.7225438
Cao nhất
֏10.7225438
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.7225438 AMD
2026-11-01
24 giờ qua
+0.042235 AMD
+0.40%
7 ngày qua
-0.003492 AMD
-0.03%
30 ngày qua
-0.161446 AMD
-1.48%
1 năm qua
-1.048921 AMD
-8.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
10.61380914 Hôm nay
10.7225438 Cao nhất
12.28823395
10.61380914 Hôm nay
10.7225438 Cao nhất
12.28823395
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.87%
Tháng 12
-0.25%
Tháng 1
+0.43%
Tháng 2
-4.23%
Tháng 3
-1.40%
Tháng 4
-0.98%
Tháng 5
-2.08%
Tháng 6
-1.42%
Tháng 7
+1.02%
Tháng 8
-1.15%
Tháng 9
-0.77%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 12.52069045 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
12.52069045 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.43774687
–
15.6613492
AMD
Năm biến động
-21.20%
2023
Tỷ giá trung bình
11.29350672 AMD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
10.59412451
–
12.13904121
AMD
Năm biến động
+3.42%
2024
Tỷ giá trung bình
11.15339282 AMD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
10.4292421
–
11.97074492
AMD
Năm biến động
-2.17%
2025
Tỷ giá trung bình
11.78457346 AMD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
11.1966505
–
12.28823395
AMD
THB tăng giá
+4.88%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.92688955 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.61380914
–
12.22070894
AMD
Năm biến động
-11.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.