Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Peso Argentina cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 THB = ARS
Cập nhật
1
THB
=
45.42218538
ARS
-0.71% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 THB = $45.42218538 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = ฿0.02201567 THB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$45.41628294
Hiện tại
$45.42218538
Cao nhất
$45.89435447
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
45.42218538 ARS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.324491 ARS
-0.71%
7 ngày qua
-0.042606 ARS
-0.09%
30 ngày qua
+0.011535 ARS
+0.03%
1 năm qua
+0.785506 ARS
+1.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
41.52987553 Hôm nay
45.42218538 Cao nhất
47.00910605
41.52987553 Hôm nay
45.42218538 Cao nhất
47.00910605
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.72%
Tháng 12
-0.42%
Tháng 1
-2.05%
Tháng 2
-6.50%
Tháng 3
+0.41%
Tháng 4
+1.00%
Tháng 5
+2.03%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
+2.68%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
+0.82%
Tháng 10
-0.71%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 45.12946713 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.7187829 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.05688414
–
5.1298612
ARS
Năm biến động
+65.78%
2023
Tỷ giá trung bình
8.48499225 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
5.10780154
–
23.5935438
ARS
Năm biến động
+361.09%
2024
Tỷ giá trung bình
26.03152261 ARS
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
22.68267502
–
30.24335984
ARS
Năm biến động
+27.31%
2025
Tỷ giá trung bình
37.96142134 ARS
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
29.85361861
–
46.68970992
ARS
Năm biến động
+53.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
45.12946713 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
41.52987553
–
47.00910605
ARS
Năm biến động
-1.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.