Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = BTN

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Ngultrum Bhutan 2.82384053 BTN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nu.2.82384053 Hiện tại Nu.2.82384053 Cao nhất Nu.2.82409252
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.82384053 BTN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BTN
0.00%
7 ngày qua
+0.004872 BTN
+0.17%
30 ngày qua
-0.059261 BTN
-2.06%
1 năm qua
+0.097124 BTN
+3.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.72145456
Hôm nay
2.82384053
Cao nhất
2.974795
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.16%
Tháng 12
+2.38%
Tháng 1
+0.20%
Tháng 2
-0.05%
Tháng 3
+2.62%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
-2.38%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
+1.15%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
-1.03%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.85539428 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.24500094 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.14321494 – 2.39282648 BTN
THB tăng giá +6.72%
2023
Tỷ giá trung bình 2.37531921 BTN
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
2.24128539 – 2.49889307 BTN
THB tăng giá +1.43%
2024
Tỷ giá trung bình 2.37592694 BTN
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
2.2442532 – 2.58593897 BTN
Năm biến động +2.70%
2025
Tỷ giá trung bình 2.65337196 BTN
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
2.46164239 – 2.88993172 BTN
Năm biến động +14.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.85539428 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.79944378 – 2.974795 BTN
Năm ổn định -1.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.