Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Peso Colombia cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 THB = COP
Cập nhật
1
THB
=
94.27242377
COP
+0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 THB = $94.27242377 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = ฿0.01060756 THB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$94.27242377
Hiện tại
$94.27242377
Cao nhất
$94.28083636
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
94.27242377 COP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.4409 COP
+0.47%
7 ngày qua
-0.014274 COP
-0.02%
30 ngày qua
-4.703511 COP
-4.75%
1 năm qua
-25.218389 COP
-21.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
92.49017607 Hôm nay
94.27242377 Cao nhất
122.83243078
92.49017607 Hôm nay
94.27242377 Cao nhất
122.83243078
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.25%
Tháng 12
-2.99%
Tháng 1
+4.54%
Tháng 2
-7.86%
Tháng 3
-1.26%
Tháng 4
+0.05%
Tháng 5
-8.45%
Tháng 6
-9.88%
Tháng 7
+2.91%
Tháng 8
+2.85%
Tháng 9
-5.36%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 124.54324415 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
121.42271644 COP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
109.69421286
–
140.18134464
COP
Năm biến động
+14.52%
2023
Tỷ giá trung bình
124.54324415 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
108.29565748
–
146.13980484
COP
Năm biến động
-19.24%
2024
Tỷ giá trung bình
115.77619214 COP
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
102.30788794
–
132.14943022
COP
Năm biến động
+13.79%
2025
Tỷ giá trung bình
123.27399547 COP
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
114.31495863
–
131.48599985
COP
Năm biến động
-7.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
98.71021669 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
92.49017607
–
121.57738874
COP
Năm biến động
-21.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.