Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Peso Cuba cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = CUP

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Peso Cuba 0.76426684 CUP
-0.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱0.76353112 Hiện tại ₱0.76426684 Cao nhất ₱0.77325572
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang CUP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.76426684 CUP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.002895 CUP
-0.38%
7 ngày qua
-0.001284 CUP
-0.17%
30 ngày qua
-0.002308 CUP
-0.30%
1 năm qua
-0.029963 CUP
-3.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.76090008
Hôm nay
0.76426684
Cao nhất
0.83700151
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.70%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+2.10%
Tháng 2
-4.54%
Tháng 3
+0.36%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
-1.87%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
+1.11%
Tháng 8
-0.94%
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang CUP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.78424942 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.73661948 CUP
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.67232376 – 0.80184346 CUP
Năm biến động -3.89%
2023
Tỷ giá trung bình 0.74107025 CUP
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.6943789 – 0.78884621 CUP
Năm biến động +0.50%
2024
Tỷ giá trung bình 0.73125524 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.69212988 – 0.79584529 CUP
Năm biến động +0.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.78424942 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.73803382 – 0.82930757 CUP
Năm biến động +8.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.77287924 CUP
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.76090008 – 0.83700151 CUP
THB giảm giá -6.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.