Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = GMD

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Dalasi Gambia 2.20413179 GMD
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất D2.19695858 Hiện tại D2.20413179 Cao nhất D2.22217192
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang GMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.20413179 GMD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000527 GMD
-0.02%
7 ngày qua
+0.006848 GMD
+0.31%
30 ngày qua
+0.005595 GMD
+0.25%
1 năm qua
-0.051588 GMD
-2.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.16281618
Hôm nay
2.20413179
Cao nhất
2.39935617
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.10%
Tháng 12
-1.70%
Tháng 1
+1.40%
Tháng 2
-2.56%
Tháng 3
+0.36%
Tháng 4
-1.08%
Tháng 5
-1.20%
Tháng 6
+0.16%
Tháng 7
+1.11%
Tháng 8
-1.61%
Tháng 9
+0.81%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang GMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.2101813 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.58316432 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.44221271 – 1.80290074 GMD
Năm biến động +12.87%
2023
Tỷ giá trung bình 1.79218342 GMD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
1.6719991 – 1.96869176 GMD
Năm biến động +9.24%
2024
Tỷ giá trung bình 1.95520261 GMD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
1.82171272 – 2.16269657 GMD
Năm biến động +6.99%
2025
Tỷ giá trung bình 2.198839 GMD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
2.04043553 – 2.39935617 GMD
Năm biến động +12.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.2101813 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.16281618 – 2.37669299 GMD
THB giảm giá -6.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.