Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Rupee Ấn Độ hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Rupee Ấn Độ cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 THB = INR
Cập nhật
1
THB
=
2.82795111
INR
+0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 THB = ₹2.82795111 INR
Tỷ giá nghịch đảo
1 INR = ฿0.3536129 THB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₹2.82769877
Hiện tại
₹2.82795111
Cao nhất
₹2.82795111
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Rupee Ấn Độ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/INR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang INR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.82795111 INR
2026-11-01
24 giờ qua
+0.013149 INR
+0.47%
7 ngày qua
+0.005178 INR
+0.18%
30 ngày qua
-0.030815 INR
-1.08%
1 năm qua
+0.089382 INR
+3.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
2.72359897 Hôm nay
2.82795111 Cao nhất
2.97882256
2.72359897 Hôm nay
2.82795111 Cao nhất
2.97882256
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.12%
Tháng 12
+1.55%
Tháng 1
+1.40%
Tháng 2
-2.00%
Tháng 3
+2.65%
Tháng 4
-0.27%
Tháng 5
-2.78%
Tháng 6
-0.53%
Tháng 7
+0.86%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
-0.93%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/INR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang INR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.85547455 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.24560574 INR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.14872847
–
2.39700885
INR
THB tăng giá
+6.75%
2023
Tỷ giá trung bình
2.37606545 INR
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
2.2445846
–
2.49091054
INR
THB tăng giá
+1.09%
2024
Tỷ giá trung bình
2.37667723 INR
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
2.24434572
–
2.58990765
INR
Năm biến động
+2.89%
2025
Tỷ giá trung bình
2.65512914 INR
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
2.4747255
–
2.90205636
INR
Năm biến động
+14.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.85547455 INR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.80538868
–
2.97882256
INR
Năm ổn định
-1.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.