Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Yên Nhật cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 THB = JPY
Cập nhật
1
THB
=
4.69515334
JPY
+0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 THB = ¥4.69515334 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = ฿0.21298559 THB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥4.69428704
Hiện tại
¥4.69515334
Cao nhất
¥4.69515334
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.69515334 JPY
2026-11-01
24 giờ qua
+0.02196 JPY
+0.47%
7 ngày qua
+0.031539 JPY
+0.68%
30 ngày qua
+0.002949 JPY
+0.06%
1 năm qua
-0.057267 JPY
-1.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
4.63784048 Hôm nay
4.69515334 Cao nhất
5.09820063
4.63784048 Hôm nay
4.69515334 Cao nhất
5.09820063
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.63%
Tháng 12
-1.63%
Tháng 1
+2.63%
Tháng 2
-2.99%
Tháng 3
-0.87%
Tháng 4
+1.07%
Tháng 5
-0.06%
Tháng 6
-3.65%
Tháng 7
+2.62%
Tháng 8
-2.66%
Tháng 9
+0.14%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.7426276 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.74748866 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.42994414
–
3.97302115
JPY
Năm biến động
+9.47%
2023
Tỷ giá trung bình
4.03968982 JPY
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
3.78474161
–
4.29343192
JPY
Năm biến động
+8.23%
2024
Tỷ giá trung bình
4.29829455 JPY
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
4.07856045
–
4.63382419
JPY
Năm biến động
+11.75%
2025
Tỷ giá trung bình
4.55759097 JPY
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
4.18423617
–
5.04105538
JPY
Năm biến động
+8.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.7426276 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.63784048
–
5.09820063
JPY
THB giảm giá
-5.81%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.