Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = LKR

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Rupee Sri Lanka 9.84187967 LKR
-0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨9.84187967 Hiện tại ₨9.84187967 Cao nhất ₨9.8636434
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.84187967 LKR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.027254 LKR
-0.28%
7 ngày qua
-0.036103 LKR
-0.37%
30 ngày qua
-0.028476 LKR
-0.29%
1 năm qua
+0.487607 LKR
+5.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
9.35427289
Hôm nay
9.84187967
Cao nhất
10.5964416
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.18%
Tháng 12
-0.54%
Tháng 1
+1.12%
Tháng 2
-2.50%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
+2.83%
Tháng 5
-0.52%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-0.87%
Tháng 8
-0.15%
Tháng 9
+0.62%
Tháng 10
-0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.87813502 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.2092181 LKR
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
6.00602481 – 10.70554267 LKR
Năm biến động +72.75%
2023
Tỷ giá trung bình 9.45823101 LKR
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
8.35140524 – 11.21099654 LKR
Năm biến động -11.26%
2024
Tỷ giá trung bình 8.56821553 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.97331747 – 9.4494735 LKR
Năm biến động -9.68%
2025
Tỷ giá trung bình 9.16202098 LKR
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
8.47750679 – 9.97101349 LKR
Năm biến động +15.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.87813502 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.50166697 – 10.5964416 LKR
THB giảm giá -0.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.