Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Loti Lesotho hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Loti Lesotho cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = LSL

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Loti Lesotho 0.49368922 LSL
-0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất L0.49271472 Hiện tại L0.49368922 Cao nhất L0.49452759
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Loti Lesotho

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/LSL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang LSL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.49368922 LSL
2026-11-04
24 giờ qua
-0.001375 LSL
-0.28%
7 ngày qua
-0.000153 LSL
-0.03%
30 ngày qua
-0.004082 LSL
-0.82%
1 năm qua
-0.040336 LSL
-7.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.48247773
Hôm nay
0.49368922
Cao nhất
0.53797613
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.39%
Tháng 12
-3.75%
Tháng 1
+1.18%
Tháng 2
+3.03%
Tháng 3
-0.69%
Tháng 4
-2.90%
Tháng 5
-1.35%
Tháng 6
-0.05%
Tháng 7
-1.10%
Tháng 8
+0.48%
Tháng 9
+1.72%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/LSL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang LSL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.5442871 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.46680342 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.43292657 – 0.5074107 LSL
Năm biến động +2.49%
2023
Tỷ giá trung bình 0.53093693 LSL
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.49052328 – 0.57167621 LSL
Năm biến động +9.65%
2024
Tỷ giá trung bình 0.52004566 LSL
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.48729967 – 0.55078197 LSL
Năm biến động +1.91%
2025
Tỷ giá trung bình 0.5442871 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.52485536 – 0.57753221 LSL
THB giảm giá -4.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.49542439 LSL
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.48247773 – 0.52908061 LSL
THB giảm giá -6.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.