Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Ouguiya Mauritania hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 THB = MRU
Cập nhật
1
THB
=
1.19692151
MRU
-0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 THB = UM1.19692151 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = ฿0.83547668 THB
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
UM1.1920618
Hiện tại
UM1.19692151
Cao nhất
UM1.20427251
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Ouguiya Mauritania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang MRU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.19692151 MRU
2026-11-04
24 giờ qua
-0.004782 MRU
-0.40%
7 ngày qua
+0.007614 MRU
+0.64%
30 ngày qua
+0.007272 MRU
+0.61%
1 năm qua
-0.027433 MRU
-2.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
1.17907996 Hôm nay
1.19692151 Cao nhất
1.29085143
1.17907996 Hôm nay
1.19692151 Cao nhất
1.29085143
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.62%
Tháng 12
+
Tháng 1
+1.41%
Tháng 2
-4.17%
Tháng 3
-0.60%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
-2.08%
Tháng 6
-0.37%
Tháng 7
+0.88%
Tháng 8
-0.85%
Tháng 9
+1.27%
Tháng 10
-0.87%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang MRU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.21260359 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.05900253 MRU
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.98825108
–
1.13410248
MRU
Năm biến động
-5.44%
2023
Tỷ giá trung bình
1.05311818 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.96931736
–
1.15481523
MRU
Năm biến động
+7.71%
2024
Tỷ giá trung bình
1.12654294 MRU
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
1.06182381
–
1.22745568
MRU
Năm biến động
+1.16%
2025
Tỷ giá trung bình
1.21260359 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.13634514
–
1.28788197
MRU
Năm biến động
+8.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.20221452 MRU
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
1.17907996
–
1.29085143
MRU
THB giảm giá
-5.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.