Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Leu Romania cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = RON

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Leu Romania 0.1424746 RON
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất lei0.1424746 Hiện tại lei0.1424746 Cao nhất lei0.14248732
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1424746 RON
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 RON
0.00%
7 ngày qua
+0.000371 RON
+0.26%
30 ngày qua
+0.000812 RON
+0.57%
1 năm qua
+0.006316 RON
+4.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.13328249
Hôm nay
0.1424746
Cao nhất
0.14256433
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.70%
Tháng 12
-1.24%
Tháng 1
+2.46%
Tháng 2
-2.36%
Tháng 3
+1.19%
Tháng 4
+0.97%
Tháng 5
-0.14%
Tháng 6
-1.46%
Tháng 7
+0.64%
Tháng 8
+1.72%
Tháng 9
+2.83%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.14044515 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.13386786 RON
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.12803084 – 0.13877269 RON
Năm ổn định +2.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.1316103 RON
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.12684133 – 0.13924021 RON
Năm ổn định -2.33%
2024
Tỷ giá trung bình 0.13057877 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12460267 – 0.1405511 RON
Năm biến động +6.85%
2025
Tỷ giá trung bình 0.13593265 RON
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.1299914 – 0.14251709 RON
Năm ổn định -1.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14044515 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13328249 – 0.14256433 RON
THB tăng giá +3.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.