Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Bảng Nam Sudan hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = SSP

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Bảng Nam Sudan 3.86367681 SSP
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £3.85538603 Hiện tại £3.86367681 Cao nhất £3.86413527
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Bảng Nam Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/SSP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang SSP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.86367681 SSP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000344 SSP
-0.01%
7 ngày qua
+0.00869 SSP
+0.23%
30 ngày qua
-0.021204 SSP
-0.55%
1 năm qua
-0.134603 SSP
-3.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.84912016
Hôm nay
3.86367681
Cao nhất
4.23408998
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.70%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+2.10%
Tháng 2
-4.54%
Tháng 3
+0.36%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
-1.87%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
+1.11%
Tháng 8
-0.94%
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/SSP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang SSP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 3.96723607 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.72629335 SSP
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
3.40104439 – 4.05623803 SSP
Năm biến động -3.89%
2023
Tỷ giá trung bình 3.74880817 SSP
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
3.51261343 – 3.99048961 SSP
Năm biến động +0.50%
2024
Tỷ giá trung bình 3.69915758 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.50123643 – 4.02589541 SSP
Năm biến động +0.06%
2025
Tỷ giá trung bình 3.96723607 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.73344798 – 4.19516908 SSP
Năm biến động +8.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.90757084 SSP
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
3.84912016 – 4.23408998 SSP
THB giảm giá -6.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.