Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = STN

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 0.64898114 STN
-0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Db0.64719661 Hiện tại Db0.64898114 Cao nhất Db0.65008322
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.64898114 STN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.001089 STN
-0.17%
7 ngày qua
-0.00093 STN
-0.14%
30 ngày qua
-0.000232 STN
-0.04%
1 năm qua
-0.009167 STN
-1.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.63336952
Hôm nay
0.64898114
Cao nhất
0.68921095
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
-1.35%
Tháng 1
+1.49%
Tháng 2
-0.49%
Tháng 3
-2.13%
Tháng 4
-0.07%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
-3.53%
Tháng 7
+0.55%
Tháng 8
+1.37%
Tháng 9
+1.20%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.67117939 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.67117939 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.64353562 – 0.69857946 STN
Năm ổn định +2.02%
2023
Tỷ giá trung bình 0.65569368 STN
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.62543078 – 0.70147737 STN
Năm biến động -3.59%
2024
Tỷ giá trung bình 0.64628852 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.61500614 – 0.69199123 STN
Năm biến động +6.18%
2025
Tỷ giá trung bình 0.66596 STN
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.6399922 – 0.71244612 STN
THB giảm giá -3.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.65078741 STN
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.63336952 – 0.68921095 STN
Năm ổn định -2.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.