Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 THB = TND
Cập nhật
1
THB
=
0.08855268
TND
-0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 THB = د.ت0.08855268 TND
Tỷ giá nghịch đảo
1 TND = ฿11.2927128 THB
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
د.ت0.08848104
Hiện tại
د.ت0.08855268
Cao nhất
د.ت0.0886767
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang TND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08855268 TND
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000198 TND
-0.22%
7 ngày qua
-0.0002 TND
-0.23%
30 ngày qua
-0.000385 TND
-0.43%
1 năm qua
-0.001648 TND
-1.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
0.08717657 Hôm nay
0.08855268 Cao nhất
0.09403411
0.08717657 Hôm nay
0.08855268 Cao nhất
0.09403411
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.85%
Tháng 12
-2.85%
Tháng 1
+3.11%
Tháng 2
-2.51%
Tháng 3
+0.54%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
-0.62%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
+0.75%
Tháng 9
+0.48%
Tháng 10
-0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang TND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.0911689 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08802211 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08281008
–
0.09371319
TND
Năm biến động
+4.40%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08929081 TND
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.08579287
–
0.09454953
TND
THB giảm giá
-0.93%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08834268 TND
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.0843193
–
0.09394062
TND
THB tăng giá
+3.93%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0911689 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08791209
–
0.09591736
TND
Năm ổn định
-0.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08908251 TND
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.08717657
–
0.09403411
TND
THB giảm giá
-4.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.