Tỷ giá Dinar Tunisia sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = THB

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Bạt Thái Lan 11.28986471 THB
+0.46% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ฿11.14948814 Hiện tại ฿11.28986471 Cao nhất ฿11.28986471
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.28986471 THB
2026-11-02
24 giờ qua
+0.051811 THB
+0.46%
7 ngày qua
+0.017691 THB
+0.16%
30 ngày qua
+0.045733 THB
+0.41%
1 năm qua
+0.264006 THB
+2.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
10.63443935
Hôm nay
11.28986471
Cao nhất
11.47097263
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.85%
Tháng 12
+2.93%
Tháng 1
-3.01%
Tháng 2
+2.58%
Tháng 3
-0.54%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
+0.62%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
-0.89%
Tháng 8
-0.74%
Tháng 9
-0.48%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 11.36525969 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.36525969 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.67085697 – 12.075824 THB
Năm biến động -4.22%
2023
Tỷ giá trung bình 11.20397194 THB
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
10.57646753 – 11.65597988 THB
TND tăng giá +0.94%
2024
Tỷ giá trung bình 11.3314084 THB
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
10.64502287 – 11.8596805 THB
TND giảm giá -3.78%
2025
Tỷ giá trung bình 10.97222103 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.42564099 – 11.375 THB
Năm ổn định +0.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.22487282 THB
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
10.63443935 – 11.47097263 THB
TND tăng giá +4.77%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.