Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 THB = TRY
Cập nhật
1
THB
=
1.48113933
TRY
-0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 THB = ₺1.48113933 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = ฿0.67515593 THB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₺1.48113933
Hiện tại
₺1.48113933
Cao nhất
₺1.49947947
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.48113933 TRY
2026-11-02
24 giờ qua
-0.006523 TRY
-0.44%
7 ngày qua
+0.003439 TRY
+0.23%
30 ngày qua
+0.015548 TRY
+1.06%
1 năm qua
+0.183773 TRY
+14.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
1.29196909 Hôm nay
1.48113933 Cao nhất
1.49947947
1.29196909 Hôm nay
1.48113933 Cao nhất
1.49947947
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.94%
Tháng 12
+0.85%
Tháng 1
+3.10%
Tháng 2
-3.46%
Tháng 3
+1.83%
Tháng 4
+1.22%
Tháng 5
-0.30%
Tháng 6
+1.24%
Tháng 7
+2.74%
Tháng 8
+0.59%
Tháng 9
+1.95%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.4556175 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.47197329 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.39261311
–
0.54114105
TRY
Năm biến động
+34.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.6832137 TRY
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.53661552
–
0.86193457
TRY
Năm biến động
+58.50%
2024
Tỷ giá trung bình
0.93487264 TRY
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.84691532
–
1.05688516
TRY
Năm biến động
+19.72%
2025
Tỷ giá trung bình
1.20695952 TRY
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
1.0204987
–
1.38051858
TRY
Năm biến động
+32.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.4556175 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.34849502
–
1.49947947
TRY
THB tăng giá
+8.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.