Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = THB
Cập nhật
1
TRY
=
0.67213561
THB
-0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = ฿0.67213561 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = ₺1.48779501 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
฿0.67213561
Hiện tại
฿0.67213561
Cao nhất
฿0.67219559
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.67213561 THB
2026-11-01
24 giờ qua
-0.003144 THB
-0.47%
7 ngày qua
-0.004592 THB
-0.68%
30 ngày qua
-0.012997 THB
-1.90%
1 năm qua
-0.098657 THB
-12.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.67183561 Hôm nay
0.67213561 Cao nhất
0.77401233
0.67183561 Hôm nay
0.67213561 Cao nhất
0.77401233
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.86%
Tháng 12
-0.84%
Tháng 1
-3.01%
Tháng 2
+3.58%
Tháng 3
-1.80%
Tháng 4
-1.21%
Tháng 5
+0.30%
Tháng 6
-1.22%
Tháng 7
-2.67%
Tháng 8
-0.59%
Tháng 9
-1.91%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.1337114 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TRY giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.1337114 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.84794705
–
2.54703672
THB
Năm biến động
-25.82%
2023
Tỷ giá trung bình
1.50171171 THB
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
1.16018087
–
1.86353165
THB
Năm biến động
-36.91%
2024
Tỷ giá trung bình
1.07510582 THB
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.94617659
–
1.1807556
THB
Năm biến động
-16.47%
2025
Tỷ giá trung bình
0.83429472 THB
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.72436548
–
0.97991305
THB
Năm biến động
-24.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.68753874 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.67183561
–
0.74156744
THB
TRY giảm giá
-8.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.