Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Peso Uruguay hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Peso Uruguay cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 THB = UYU
Cập nhật
1
THB
=
1.20250114
UYU
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 THB = $U1.20250114 UYU
Tỷ giá nghịch đảo
1 UYU = ฿0.83160004 THB
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$U1.1981525
Hiện tại
$U1.20250114
Cao nhất
$U1.20528172
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Peso Uruguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/UYU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang UYU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.20250114 UYU
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000837 UYU
-0.07%
7 ngày qua
+0.011351 UYU
+0.95%
30 ngày qua
+0.011847 UYU
+0.99%
1 năm qua
-0.025818 UYU
-2.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
1.18463639 Hôm nay
1.20250114 Cao nhất
1.27544234
1.18463639 Hôm nay
1.20250114 Cao nhất
1.27544234
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.45%
Tháng 12
-1.33%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
+1.18%
Tháng 3
-1.15%
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
-1.83%
Tháng 6
-0.27%
Tháng 7
+1.29%
Tháng 8
-0.94%
Tháng 9
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/UYU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang UYU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.25147692 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.17930456 UYU
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
1.06616393
–
1.35663767
UYU
Năm biến động
-14.07%
2023
Tỷ giá trung bình
1.11735683 UYU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.04380766
–
1.20971874
UYU
Năm biến động
-1.70%
2024
Tỷ giá trung bình
1.14254071 UYU
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
1.02556727
–
1.30837823
UYU
Năm biến động
+11.74%
2025
Tỷ giá trung bình
1.25147692 UYU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.20774772
–
1.30253182
UYU
Năm ổn định
-2.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.20267447 UYU
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
1.18463639
–
1.27544234
UYU
THB giảm giá
-3.51%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.