Tỷ giá Peso Uruguay sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Peso Uruguay sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Peso Uruguay đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UYU = THB
Cập nhật
1
UYU
=
0.83425351
THB
-0.62% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 UYU = ฿0.83425351 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = $U1.19867641 UYU
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
฿0.83425351
Hiện tại
฿0.83425351
Cao nhất
฿0.83952959
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Uruguay sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UYU sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UYU/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UYU sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.83425351 THB
2026-11-05
24 giờ qua
-0.005217 THB
-0.62%
7 ngày qua
-0.005653 THB
-0.67%
30 ngày qua
-0.000391 THB
-0.05%
1 năm qua
+0.018014 THB
+2.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.78404172 Hôm nay
0.83425351 Cao nhất
0.84414088
0.78404172 Hôm nay
0.83425351 Cao nhất
0.84414088
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.43%
Tháng 12
+1.34%
Tháng 1
-0.69%
Tháng 2
-1.17%
Tháng 3
+1.17%
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
+1.86%
Tháng 6
+0.27%
Tháng 7
-1.28%
Tháng 8
+0.95%
Tháng 9
+
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UYU/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UYU sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.89593823 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · UYU tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.85232754 THB
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.73711649
–
0.93794206
THB
Năm biến động
+16.37%
2023
Tỷ giá trung bình
0.89593823 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.82663843
–
0.95803091
THB
Năm biến động
+1.73%
2024
Tỷ giá trung bình
0.87988922 THB
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.76430498
–
0.97507012
THB
Năm biến động
-10.51%
2025
Tỷ giá trung bình
0.79926183 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.76773556
–
0.82798749
THB
Năm ổn định
+2.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.83160406 THB
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.78404172
–
0.84414088
THB
UYU tăng giá
+3.96%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.