Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Som Uzbekistan hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Som Uzbekistan cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = UZS

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Som Uzbekistan 355.42297827 UZS
+0.63% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất лв351.51805179 Hiện tại лв355.42297827 Cao nhất лв355.42297827
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Som Uzbekistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/UZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang UZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
355.42297827 UZS
2026-11-05
24 giờ qua
+2.209513 UZS
+0.63%
7 ngày qua
-0.562638 UZS
-0.16%
30 ngày qua
+5.786031 UZS
+1.65%
1 năm qua
-13.381241 UZS
-3.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
348.68676764
Hôm nay
355.42297827
Cao nhất
397.5705995
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.41%
Tháng 12
+2.19%
Tháng 1
+0.50%
Tháng 2
-4.08%
Tháng 3
-1.80%
Tháng 4
+0.07%
Tháng 5
-1.30%
Tháng 6
-0.61%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
-0.80%
Tháng 9
+1.35%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/UZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang UZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 382.95550514 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 316.12517291 UZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
289.84522624 – 344.06750822 UZS
Năm biến động -0.29%
2023
Tỷ giá trung bình 337.60847101 UZS
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
322.06811694 – 360.83122231 UZS
Năm biến động +10.40%
2024
Tỷ giá trung bình 359.2927606 UZS
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
339.45967681 – 393.92723353 UZS
Năm biến động +4.38%
2025
Tỷ giá trung bình 382.95550514 UZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
365.6466466 – 397.34727259 UZS
Năm ổn định +1.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 358.29692746 UZS
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
348.68676764 – 397.5705995 UZS
Năm biến động -6.97%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.