Tỷ giá Som Uzbekistan sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Som Uzbekistan sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Som Uzbekistan đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UZS = THB

Cập nhật
Som Uzbekistan 1 UZS = Bạt Thái Lan 0.00282905 THB
+0.72% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ฿0.00282049 Hiện tại ฿0.00282905 Cao nhất ฿0.00282947
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UZS sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UZS/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UZS sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00282905 THB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00002 THB
+0.72%
7 ngày qua
+0.000014 THB
+0.51%
30 ngày qua
-0.000012 THB
-0.41%
1 năm qua
+0.000107 THB
+3.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00251528
Hôm nay
0.00282905
Cao nhất
0.0028679
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.35%
Tháng 12
-2.15%
Tháng 1
-0.50%
Tháng 2
+4.25%
Tháng 3
+1.83%
Tháng 4
-0.07%
Tháng 5
+1.32%
Tháng 6
+0.61%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
+0.81%
Tháng 9
-1.33%
Tháng 10
+0.97%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UZS/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UZS sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00317071 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00317071 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00290641 – 0.00345012 THB
Năm biến động +0.30%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00296364 THB
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.00277138 – 0.00310493 THB
Năm biến động -9.42%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00278828 THB
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.00253854 – 0.00294586 THB
Năm biến động -4.19%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00261229 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00251669 – 0.00273488 THB
Năm ổn định -1.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00279156 THB
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.00251528 – 0.0028679 THB
Năm biến động +8.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.