Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 THB = XOF
Cập nhật
1
THB
=
17.36048138
XOF
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 THB = CFA17.36048138 XOF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XOF = ฿0.05760209 THB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
CFA17.35601505
Hiện tại
CFA17.36048138
Cao nhất
CFA17.3963214
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang XOF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.36048138 XOF
2026-11-04
24 giờ qua
+0.023214 XOF
+0.13%
7 ngày qua
-0.043794 XOF
-0.25%
30 ngày qua
-0.019073 XOF
-0.11%
1 năm qua
-0.168223 XOF
-0.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
16.95768041 Hôm nay
17.36048138 Cao nhất
18.0465124
16.95768041 Hôm nay
17.36048138 Cao nhất
18.0465124
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.65%
Tháng 12
-1.23%
Tháng 1
+2.39%
Tháng 2
-2.78%
Tháng 3
-0.84%
Tháng 4
+0.21%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-1.86%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
+1.35%
Tháng 9
+1.27%
Tháng 10
-0.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang XOF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 17.80902595 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
17.80902595 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.17597249
–
18.39011426
XOF
Năm ổn định
+1.91%
2023
Tỷ giá trung bình
17.44321377 XOF
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
16.75891137
–
18.49208439
XOF
THB giảm giá
-2.63%
2024
Tỷ giá trung bình
17.21485587 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.42950104
–
18.52947443
XOF
Năm biến động
+6.78%
2025
Tỷ giá trung bình
17.68652599 XOF
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
17.12012093
–
18.78108032
XOF
THB giảm giá
-3.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
17.39625243 XOF
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
16.95768041
–
18.0465124
XOF
Năm ổn định
-2.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.