Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Rial Yemen cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = YER

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Rial Yemen 7.0074242 YER
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼6.98692077 Hiện tại ﷼7.0074242 Cao nhất ﷼7.01155622
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.0074242 YER
2026-11-03
24 giờ qua
-0.028866 YER
-0.41%
7 ngày qua
+0.019641 YER
+0.28%
30 ngày qua
-0.0608 YER
-0.86%
1 năm qua
-0.338681 YER
-4.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
6.97811938
Hôm nay
7.0074242
Cao nhất
7.74543312
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.75%
Tháng 12
-0.40%
Tháng 1
+2.18%
Tháng 2
-4.50%
Tháng 3
+0.36%
Tháng 4
-0.41%
Tháng 5
-1.87%
Tháng 6
-0.64%
Tháng 7
+0.36%
Tháng 8
-1.20%
Tháng 9
+0.04%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 7.39180383 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.15906968 YER
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
6.53524687 – 7.79422844 YER
Năm biến động -3.87%
2023
Tỷ giá trung bình 7.20405092 YER
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
6.75232877 – 7.66942528 YER
Năm biến động +0.47%
2024
Tỷ giá trung bình 7.10742914 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.72978844 – 7.73669902 YER
Năm biến động -0.09%
2025
Tỷ giá trung bình 7.39180383 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.04272445 – 7.67954995 YER
THB tăng giá +4.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.10267525 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.97811938 – 7.74543312 YER
THB giảm giá -7.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.