Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Lek Albania cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = ALL
Cập nhật
1
TJS
=
8.82607787
ALL
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TJS = L8.82607787 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = SM0.11330061 TJS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L8.82227531
Hiện tại
L8.82607787
Cao nhất
L8.82607787
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TJS/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.82607787 ALL
2026-11-02
24 giờ qua
+0.003604 ALL
+0.04%
7 ngày qua
+0.024815 ALL
+0.28%
30 ngày qua
-0.05937 ALL
-0.67%
1 năm qua
-0.276786 ALL
-3.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
8.55834143 Hôm nay
8.82607787 Cao nhất
9.11286203
8.55834143 Hôm nay
8.82607787 Cao nhất
9.11286203
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.00%
Tháng 12
-2.13%
Tháng 1
-1.02%
Tháng 2
+1.56%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
+2.25%
Tháng 5
+0.39%
Tháng 6
-1.40%
Tháng 7
-2.06%
Tháng 8
+1.98%
Tháng 9
+0.39%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TJS/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 10.39994549 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.39994549 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.07916611
–
12.29148817
ALL
Năm biến động
+11.36%
2023
Tỷ giá trung bình
9.3231965 ALL
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
8.18633736
–
10.89810736
ALL
Năm biến động
-18.65%
2024
Tỷ giá trung bình
8.62897041 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.29180551
–
8.86645543
ALL
Năm ổn định
+1.38%
2025
Tỷ giá trung bình
8.71023926 ALL
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
8.04394016
–
9.11864979
ALL
Năm biến động
+3.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.81358531 ALL
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
8.55834143
–
8.97026493
ALL
Năm ổn định
-1.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.