Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Kwanza Angola hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Kwanza Angola cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = AOA
Cập nhật
1
TJS
=
98.86268925
AOA
-0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TJS = Kz98.86268925 AOA
Tỷ giá nghịch đảo
1 AOA = SM0.01011504 TJS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Kz98.86268925
Hiện tại
Kz98.86268925
Cao nhất
Kz99.27307682
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Kwanza Angola
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TJS/AOA
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang AOA.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
98.86268925 AOA
2026-11-06
24 giờ qua
-0.121857 AOA
-0.12%
7 ngày qua
-0.482546 AOA
-0.49%
30 ngày qua
-0.645143 AOA
-0.65%
1 năm qua
+0.003893 AOA
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
94.85711184 Hôm nay
98.86268925 Cao nhất
99.98214059
94.85711184 Hôm nay
98.86268925 Cao nhất
99.98214059
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.43%
Tháng 12
-0.50%
Tháng 1
-0.77%
Tháng 2
-0.84%
Tháng 3
+1.84%
Tháng 4
+1.45%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
+0.23%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
-0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TJS/AOA trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang AOA.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 98.97486475 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
42.37264846 AOA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
32.18571441
–
50.95380482
AOA
Năm biến động
+1.40%
2023
Tỷ giá trung bình
63.34432342 AOA
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
46.14338333
–
76.62072154
AOA
Năm biến động
+53.19%
2024
Tỷ giá trung bình
80.87706734 AOA
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
75.39700611
–
89.82717797
AOA
Năm biến động
+10.65%
2025
Tỷ giá trung bình
92.09766489 AOA
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
82.16896048
–
99.98214059
AOA
Năm biến động
+17.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
98.97486475 AOA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
94.85711184
–
99.88929481
AOA
Năm ổn định
+0.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.