Tỷ giá Kwanza Angola sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Kwanza Angola sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Kwanza Angola đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AOA = TJS
Cập nhật
1
AOA
=
0.01011504
TJS
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AOA = SM0.01011504 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = Kz98.86268925 AOA
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
SM0.01007322
Hiện tại
SM0.01011504
Cao nhất
SM0.01011504
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwanza Angola sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AOA sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AOA/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AOA sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01011504 TJS
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000012 TJS
+0.12%
7 ngày qua
+0.000049 TJS
+0.49%
30 ngày qua
+0.000066 TJS
+0.65%
1 năm qua
-0.000000 TJS
-0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
0.01000179 Hôm nay
0.01011504 Cao nhất
0.01054217
0.01000179 Hôm nay
0.01011504 Cao nhất
0.01054217
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.43%
Tháng 12
+0.50%
Tháng 1
+0.78%
Tháng 2
+0.85%
Tháng 3
-1.80%
Tháng 4
-1.43%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
-0.23%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
+0.14%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AOA/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AOA sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02404148 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02404148 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01962562
–
0.03106968
TJS
Năm biến động
-1.38%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01655456 TJS
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.0130513
–
0.02167158
TJS
Năm biến động
-34.72%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01239711 TJS
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.01113249
–
0.01326313
TJS
Năm biến động
-9.63%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01091213 TJS
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.01000179
–
0.01217005
TJS
Năm biến động
-15.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01010428 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01001108
–
0.01054217
TJS
Năm ổn định
-0.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.