Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Manat Azerbaijan hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Manat Azerbaijan cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = AZN

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Manat Azerbaijan 0.18408168 AZN
-0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₼0.18408168 Hiện tại ₼0.18408168 Cao nhất ₼0.18430858
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Manat Azerbaijan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/AZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang AZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18408168 AZN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000264 AZN
-0.14%
7 ngày qua
-0.000898 AZN
-0.49%
30 ngày qua
-0.000527 AZN
-0.29%
1 năm qua
-0.000155 AZN
-0.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.1767345
Hôm nay
0.18408168
Cao nhất
0.18535402
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 12
-1.01%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
-0.84%
Tháng 3
+1.91%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
-0.22%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
-0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/AZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang AZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.18400324 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.15622786 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13032116 – 0.17536065 AZN
Năm biến động +10.85%
2023
Tỷ giá trung bình 0.15744857 AZN
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.15442412 – 0.16977137 AZN
TJS giảm giá -7.02%
2024
Tỷ giá trung bình 0.15768812 AZN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.15419238 – 0.16221704 AZN
Năm ổn định +0.69%
2025
Tỷ giá trung bình 0.17117825 AZN
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.15305394 – 0.18537248 AZN
Năm biến động +17.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.18400324 AZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1767345 – 0.18520009 AZN
Năm ổn định +0.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.